Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Mai Lan Hương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7722 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Kim Ngân |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7709 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm TP.HCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Sinh học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tạ Quang Hưng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7683 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Mai Phương |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7682 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH PHENIKAA |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vương Hồng Mỵ |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7680 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Tài nguyên và Môi trường |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7650 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Thúy Nga |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7623 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Thư |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7607 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoài Nguyễn |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7586 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng thị phương anh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7583 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dh thủ đô hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thu Thúy |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7574 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Hương Trà |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7559 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê thị mai |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7543 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | du học |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Ngọc Hà |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 7507 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7496 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Anh Đoàn Thị |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7489 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Anh Đoàn Thị |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7487 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Xuân |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 7481 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Quản lý Giáo dục |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mai Thanh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7465 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công nghệ, Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN VŨ THÁI SƠN |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7463 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |