Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Công Hùng |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8731 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | NEU-Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Việt Hằng |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8730 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Bảo Ngọc |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8725 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Duy Lương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8716 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Nga |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8708 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Hùng |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8706 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Loan |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8704 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Minh Thi |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8697 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thầy Thành Lý (GV THPT Chuyên) |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 8682 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Bảo Ngọc |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8681 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phi Hoàng Vũ |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 8667 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Huyền |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8666 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Thị Thương Nhi |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8664 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Tuyết |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 8659 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Lan |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 8654 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | PHẠM THỊ THU |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 8650 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC SƯ PHẠN 1 HÀ NỘI |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Hoàng Linh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 8648 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Anh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 8644 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần thị châm anh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 8638 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thủ đô |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Triệu Dũng |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 8627 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |