Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trịnh Thị Vân Anh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8935 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Phương Thảo Uyên |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8921 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công đoản |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vương Bảo Ngọc |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8914 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế - Kĩ Thuật |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Minh Chi |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8909 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Phương Linh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8899 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu Phương |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8897 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ- ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Nhật Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8896 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | FPT University |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Nhật Huy |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8895 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ- ĐH Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Phúc Tuấn Anh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8888 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Lê Chí Hiếu |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8881 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa - ngành Tự động hoá |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn phương |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 8880 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Lưu học sinh tại nga |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Nga |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Sỹ Bình |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8867 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Minh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8866 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội_khoa Toán - Tin |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Thu Hiền |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8863 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngoan Pham |
| Năm sinh | 8.1984 |
| Mã gia sư: | 8862 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mạnh Hùng |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 8860 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đhsp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Ngọc Mai |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8857 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Vĩnh Khang |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8854 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Cẩm Nhung |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 8851 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thái Vương |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 8846 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Vinh , ĐH SP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |