Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Hồng Ngọc |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 9241 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | University of Debrecen |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Sinh học,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Hoàng Ngân |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9232 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Diệu Linh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9225 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Hiếu |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9210 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Huyền |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9204 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủy Lợi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Hải Yến |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 9198 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | TRẦN KHÁNH CHI |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9177 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thanh Bình |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9176 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Duc"/> |
| Năm sinh | 12312 |
| Mã gia sư: | 9174 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | aaa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Đức Nhật |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9172 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện hành chính quốc gia |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đàn,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Văn Tùng |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9166 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Đức Hòa |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9165 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học Luật-Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Phương |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9144 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thu Hà |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9139 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Như Ngọc |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9136 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Thị Thu Hà |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9134 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Ngọc Khánh Trâm |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9132 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyen Thi Ha My |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 9125 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Luật - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Nhật,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thu Hà |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 9120 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Mỹ Hạnh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9117 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |