Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | nguyễn phương thảo |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 187 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học xây dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hòa |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 185 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Linh Ngọc |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 181 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Đức |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mai Ly |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 174 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Huyền |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 169 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hoài Nam |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 168 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Lịch sử,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thị Thanh Nhàn |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 147 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hà Đông,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thắm |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 126 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn văn Dũng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 117 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần ánh hồng |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 116 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Lan Anh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 105 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Hóa học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Hằng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 103 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Minh Long |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 99 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hiền |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 97 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Tiếng Anh,Hóa học,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Bích Ngọc |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 92 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tăng Thị Ngọc Thanh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 91 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn tài tuệ |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 88 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thúy |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 85 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Tiếng Anh,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |