Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn thị thủy |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 369 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học dược hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thi Lương |
| Năm sinh | 1981 |
| Mã gia sư: | 363 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Dân lập Phương Đông |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Đức |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan văn sơn |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 362 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH BKHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thảo |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 360 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Công nghệ GTVT- chuyên ngành kế toán |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trần văn định |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 359 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học quốc gia |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thảo |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 350 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công nghệ giao thông vận tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Huy Tuấn |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 349 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyen thi ngoc |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 336 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | vien dai hoc mo ha noi |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bằng |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 331 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Kĩ thuật quan sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vương Thị Minh Thi |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 326 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Đức |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vũ thị thủy |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 325 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Hóa học,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Tú Linh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 320 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | cao đẳng sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Thanh Mơ |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 319 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Nông Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Yến |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 312 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên_ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Hồng Ngọc |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 310 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh doanh công nghệ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn văn phương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 295 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học thủy lợi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đoàn Thị Thảo |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 281 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Khánh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 273 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Mỏ Địa Chất |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Xuân Nguyên Trực |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 271 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |