Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Trần Bảo Ngọc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4924 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Ngọc Huyền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4909 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lan Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4889 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công nghiệp hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn đắc trường giang |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4888 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đoàn Văn Chính |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 4886 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Nguyệt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4885 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thơm Bùi |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4881 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê hữu hậu |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4880 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học xây dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Minh Thuý |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4879 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tất Chung |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4878 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Danh Châu |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 4875 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vệ Văn Dư |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4864 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Tôn Đức Thắng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Thị Nhung |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4853 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Băng |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 4840 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Khoa Toán |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trường Giang |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 4833 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Viết Chung |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 4828 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Quốc Gia, ĐH Sư Phạm HÀ Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hải Dương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4798 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Xuyến |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4784 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Bách Khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hiền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4767 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hữu Hải Sơn |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4759 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | THPT Chuyên Ngoại ngữ, Đại học ngoại ngữ, Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Đức |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |