Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Mai Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5256 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trần xuân thái |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 5251 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | bkhn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Hạnh Tâm |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5243 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Hằng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5237 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Ngọc Lam Trường |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5232 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5222 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thúy Nga |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5219 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thuỳ Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5218 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Đình Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5212 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Nhật Quang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5210 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thùy Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5208 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thủy Tiên |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5207 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Thị Lợi |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5203 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5201 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Thị Hiền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5194 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Bích Ngọc |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5190 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Trang |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 5184 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Sư Phạm HN2, ĐH BK HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Minh Phượng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5182 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa Ngôn ngữ Trung Quốc-ĐH Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Công Bình |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5179 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Thanh Huyền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5155 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |