Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Vũ Văn Trung |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5142 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thanh Dương |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5135 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Huyền |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5121 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Linh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5114 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thu Uyên |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5112 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa Kinh tế - Đại học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Long Phương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5103 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Quế Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5098 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ánh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5096 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Thái Nguyên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trọng Thảo |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5093 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công nghệ - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Giang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5089 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thùy Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5087 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5081 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | bùi thị minh anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5075 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học dược hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Văn Tùng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5071 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thảo Vân |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5070 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Trà My |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 5065 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Oanh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5058 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lô Đức Huy |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 5056 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Nga |
| Năm sinh | 1962 |
| Mã gia sư: | 5049 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Vinh |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đoàn Thị Phương Chi |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5042 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |