Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Ngô Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 4987 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trần Bảo Ngọc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4924 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Trần Nhật Huy |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 4668 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Luyện Thi Toeic |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thục Quyên |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4249 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Lý,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4221 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ABC DEF EFR |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3834 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa TPHCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Ôn thi cao học,Toán cao cấp,Tin học,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3567 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Augustana College, IL, USA |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Diệu Huy |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 3398 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Xây dựng Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm Thị Hằng |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 3111 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Phương Hiền |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 3072 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | A Liberal Arts College |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | test civi |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 2902 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ABC |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thanh Nhàn |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2790 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Chính sách và phát triển |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 2575 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Thanh Thảo |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2543 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Thương Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Kim Dung |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 2380 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Anh Tú |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2315 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2256 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hạnh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2241 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Huyền Trang |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 2222 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | University of Sunderland |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoài Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2021 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |