Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Minh Hằng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6094 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Văn Trình |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6083 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Ngọc Hân |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6075 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phuong Anh nguyen |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6065 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Trà My |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6050 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Bách khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Bình |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6046 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Luyện Ngọc Khánh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6028 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Minh Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6024 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Thùy Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6023 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | trường đại học kinh doanh và công nghệ hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thị Ngọc |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6007 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hương Giang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6001 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị Hạnh |
| Năm sinh | 1981 |
| Mã gia sư: | 6000 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học BKHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5976 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng Y Tế Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê nhật xuân |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 5961 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công nghệ giao thông vận tải |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thảo Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5946 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quyên |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5929 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trang |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5908 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh dược hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thu Phương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5871 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Sinh học,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5859 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Minh Phương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5854 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |