Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Hoàng Ngọc Hà |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6324 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Erasmus University Rotterdam |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Minh Lan |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6321 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Thức |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6305 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6290 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Xuân Hoàng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6287 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trà My |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6285 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THỊ THU THỦY |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 6283 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quốc Huy |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6274 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Huy Tuấn |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 6262 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện kỹ thuật quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trung Thành |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 6251 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Hùng Vương |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Đức Tiến |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6237 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Diệp |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 6220 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng du lịch và hàng không quốc tế Niigata Nhật Bản |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phạm Hà Phương |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 6208 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Dũng Nguyễn Đăng |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 6195 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Sư phạm |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Đức Trọng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6194 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Hải Yến |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6176 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ-Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ngô tùng lâm |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6161 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Hải Dương |
| Năm sinh | 1975 |
| Mã gia sư: | 6126 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học xây dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Thị Ngọc Mai |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6123 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Công Dũng |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 6104 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học ở Nhật Bản |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |