Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Thị Oanh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6773 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Ngọc Hà |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6762 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Tuyết Nhung |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6759 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại ngữ-đhqghn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thúy Hằng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6756 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Du học sinh Trung Quốc tại Thượng Hải ( Đại học Thượng Hải) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Linh Chi |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6751 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH công nghệ - ĐH QGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thùy Linh |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 6750 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Huyền Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6749 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Quyên |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6748 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ, ĐHQG HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đường Yến Nhi |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6743 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Nhật Thanh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 6740 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | THPT Nguyễn Gia Thiều |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6731 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Giang Khánh Huyền |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6729 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Mẫn Châu |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6712 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Swinburne university of technology |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đàn,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Phương Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6706 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Phương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6697 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Minh Thu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6694 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm ha nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mỹ Phương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6688 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Huyền |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6681 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế - ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vương Thị Lan Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6648 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hoa |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6633 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |