Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Bùi Thị Hải Yến |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6176 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ-Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bích Thuỷ |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6151 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | university of Thai Chamber of Commerce |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thuỳ Dương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6132 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thủ Đô |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thi An |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6127 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Văn Hóa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Thị Ngọc Mai |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6123 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Việt Hoàng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6121 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Quân y |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị mai phương |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 6119 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Tốt nghiệp Đại học Ngoại ngữ - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Huyền Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6097 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Trung Kiên |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 6095 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Đại Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Khải Đạt |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6092 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh thị mến |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6090 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Luật HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Văn Trình |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6083 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Ngọc Hân |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6075 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hà Giang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6073 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật - Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phuong Anh nguyen |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6065 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tăng Linh Chi |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6052 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Phụ nữ Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Trà My |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6050 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Bách khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Ngân |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6049 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Luyện Ngọc Khánh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6028 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Minh Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6024 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |