Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Thu Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6990 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ánh Dương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6966 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủy Lợi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Phương Anh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6949 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hải Anh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6928 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Tâm |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6908 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Thị Nhung |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6899 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê thị lành |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6895 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mai Quỳnh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6894 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Khánh Huyền |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6890 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Hằng |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6870 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị hằng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 6858 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thương Mại |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Hồng Ngọc |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6853 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị minh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6845 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Sư phạm đà nẵng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Khánh Linh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6843 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Tốt nghiệp trường ĐHSP Hà Nội 1 Cử nhân chất lượng cao |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Khúc Thị Thu Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6838 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Huyền Thương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6834 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thanh Thư |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6832 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hoàng thị hồng minh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6816 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Thị Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6806 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6804 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |