Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Huy Minh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 8537 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thanh Vân |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 8534 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ Đô |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Thu Nguyệt |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8530 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Vẽ |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Hồng Nhung |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8529 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Đức Toàn |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8524 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Quốc việt |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8522 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Khổng Hữu Thiên |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8520 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Mỏ Địa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |