Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trần mến |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 8598 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Văn Quân |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 8596 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Duy Tùng |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 8593 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cô Huyền |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 8591 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH sư phạm Vinh |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Cẩm Tú |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 8590 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học giáo dục |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hương |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 8585 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Đông |
| Năm sinh | 1975 |
| Mã gia sư: | 8584 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Khuat Thi Mai |
| Năm sinh | 1977 |
| Mã gia sư: | 8583 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Nguyệt |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 8582 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đã tốt nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tin học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | THanh |
| Năm sinh | 1981 |
| Mã gia sư: | 8581 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | dhsphn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | July Truong |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 8580 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ- Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |