Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Kiều Ly |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5867 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHKHXH&NV - ĐHQGTP.HCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Quý |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5866 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đh hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5859 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Minh Phương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5854 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Duy Minh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 5852 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hùng Vương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm thị lan |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 5848 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyen Thu Trang |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 5847 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh doanh va cong nghe |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Anh Sơn |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5842 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Phương Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5838 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Kim Hồng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5831 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Thảo |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 5824 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Linh Chi |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5821 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Vân Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5818 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tất Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5808 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Nông Nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | bùi thị huế |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 5800 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ánh Thương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5799 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thanh Tùng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5796 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Quản lý giáo dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị thủy |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5775 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Thu Cúc |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5765 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tô Viết Ninh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5747 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học công nghệ - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |