Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Hùynh Diệu Linh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6278 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thảo Vân |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6272 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hà Trang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6261 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Quốc Lực |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6254 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | trường Đại học Công Nghệ - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trung Thành |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 6251 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Hùng Vương |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đậu thị oanh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6246 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thúy |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6243 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Quốc gia Hà Nội - Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | tống thị tuyết mai |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6240 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện y dược học cổ truyền việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Đức Tiến |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6237 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồng Ánh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6236 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Nam |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6234 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6222 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghiệp Hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vẽ |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6219 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Quốc Lực |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6215 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường đại học Công Nghệ - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm thị hồng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6210 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công nghiệp hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Đức Trọng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6194 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Ngọc Hân |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6188 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh HIếu |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6152 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Công nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bích Thuỷ |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6151 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | university of Thai Chamber of Commerce |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Chí Lâm |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 6147 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Thủy Lợi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |