Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Phương |
| Năm sinh | 1976 |
| Mã gia sư: | 8840 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm Thường Tín - Hà Tây và Đại học sư phạm |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THỊ TRANG |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 8838 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đhsp 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Huế |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 8836 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm 1 Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Bích Thuỷ |
| Năm sinh | 1977 |
| Mã gia sư: | 8835 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Huy Sơn |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 8834 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lan Anh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 8833 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tiến Lượng |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 8832 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Hương |
| Năm sinh | 1975 |
| Mã gia sư: | 8831 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Huyền |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 8830 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHsp Hồng Đức |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngat Dương |
| Năm sinh | 1974 |
| Mã gia sư: | 8829 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Số ngoại ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Phương Thảo |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8825 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8824 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đhy dược thái bình |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Vũ Mạnh Quý |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8823 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Khánh Linh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8822 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện báo chí và tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê thị tuyết |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8821 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học mở hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |