Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Mạnh Hùng |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 8860 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đhsp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Phương Hoa |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 8858 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học và Thạc sĩ tại Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Ngọc Mai |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8857 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Vĩnh Khang |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8854 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hà Trang |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8853 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Cẩm Nhung |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 8851 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ĐÀO KIM CHUNG |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 8850 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Tuấn Nam |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 8848 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thái Vương |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 8846 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Vinh , ĐH SP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bá Tùng |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 8845 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại Hà Nội, Đại học Sheffield Hallam, Vương quốc Anh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khắc Anh Tuấn |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8844 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Thành |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 8843 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội. |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 8842 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH KHTN- ĐH SP HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |