Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trịnh Thị Thắm |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3149 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Sinh học,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đình Ninh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2859 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Bảo lưu kết quả |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào DIỆU lINH |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 2778 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mai Linh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2506 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vẽ,Luyện chữ đẹp,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quản Thanh Tùng |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2385 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Nga |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2106 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bàn Thị Hạnh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1926 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lý Thị Hoàn |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1861 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Uông Thị Thu Nga |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1748 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quỳnh Hoan |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1541 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Tin học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bạch Sỹ Hưng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1405 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học Bách Khoa HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | HOÀNG HẢI ĐÔNG |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1355 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Vẽ,Văn học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn kim dơn |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1134 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | hoc vien y duoc hoc co truyen viet nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học,Sinh học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Thị Thúy An |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 850 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Hóa học,Văn học,Đánh vần,Tin học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Vụ |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 823 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Toán cao cấp,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vũ nga |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 800 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | DH Kinh doanh và công nghệ hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Luyện chữ đẹp,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | LÃ THỊ NHAM |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 733 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Hóa học,Toán cao cấp,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vu thi anh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 517 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | dai hoc thuong mai |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dang Van Trung |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 448 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Dai hoc Su Pham 1 Ha Noi, Hoc vien Khoa hoc Quan su |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Môn học khác,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trần thúy quỳnh |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 268 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hóa học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |