Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Đặng Thu Hương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7765 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa HN - GENETIC |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Tin học,Môn học khác,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Xuân |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 7481 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Quản lý Giáo dục |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Pham Thi Hai Yen |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 7337 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học giáo dục - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thảo Đan |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7212 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Trung Kiên |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7009 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Tiếng Đức,Luyện thi IELTS,Sinh học,Tiếng Nhật,Vẽ,Văn học,Đàn,Tiếng Nga,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Tiếng Ba Lan,Ôn thi cao học,Đánh vần,Tiếng Hàn Quốc,Toán cao cấp,Tiếng Trung,Tin học,Tiếng Tây Ban Nha,Môn học khác,Lập trình,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Đại Dương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6434 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện báo chí và tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thanh Tùng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5796 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Quản lý giáo dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trung Kiên |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 5647 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Mỏ - Địa chất Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lâm Oanh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5334 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Sinh học,Tiếng Trung,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ánh Dương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5291 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại hoc Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Đánh vần,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN QUẦY DƯỢC |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4827 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐẠI HỌC KIỂM SÁT HÀ NỘI |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Như Huệ |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4503 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Đánh vần,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Thu Hiền |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 4418 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tuấn Anh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 4360 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Paris Sorbonne / Aix Marseille |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Toán cao cấp,Môn học khác,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Diễm Hằng Minh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 4313 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa Báo chí - Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Hữu Quốc Đông |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4163 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ - Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tin học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Vân Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3969 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Sinh học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Đức Công |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3741 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thành |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 3702 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện tài chính |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Bá Lê Duy |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3164 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |