Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Việt Cường |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6093 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Khoa học Tự Nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Duy Tùng |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 6091 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Minh Nhật |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6078 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Ngần |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 5977 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê ngọc linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5959 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học sư phạm hà nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Huyền |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 5941 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Rmit University |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thúy |
| Năm sinh | 94 |
| Mã gia sư: | 5937 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Sinh viên Đã ra trường |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quyên |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5929 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Anh Thư |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 5911 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Thị Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5876 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Quý |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5866 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đh hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Anh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 5865 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đã Tốt nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Linh Chi |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5821 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thảo |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 5801 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đai học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ánh Thương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5799 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Huyền Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5774 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thùy Trang |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 5772 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thu Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5769 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ Đô Hà Nội. |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 5745 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Hiền |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 5738 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |