Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Châu Long |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6702 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Khoa học tự nhiên - VNU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Binh |
| Năm sinh | 1972 |
| Mã gia sư: | 6689 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Ngoại ngữ Hà Nội (ULIS) |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mỹ Phương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6688 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Yến |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6629 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thảo |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6598 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Lệ |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6590 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoang Thi Ngoc |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6523 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ-Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Quyết Tiến |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 6497 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | James Cook, Úc |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Việt Anh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 6495 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị thu nhàn |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6485 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học công nghiệp hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chinh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6479 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Ngọc lan |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6457 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Vẽ |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Hinh |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 6456 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Minh Châu |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 6455 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Khoa học Quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thu Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6453 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế-ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hải Châu |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6452 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thắm |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6447 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ -Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phúc Chinh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6444 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH THăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Đàn |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Toàn Thịnh Trần |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6443 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Đại Dương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6434 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện báo chí và tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |