Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Thúy |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6243 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Quốc gia Hà Nội - Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Nam |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6234 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Diệp |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 6220 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng du lịch và hàng không quốc tế Niigata Nhật Bản |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Dũng Nguyễn Đăng |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 6195 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Sư phạm |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tạ thị yến nhi |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6185 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ đhqg hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Thị Thủy |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 6182 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Việt Hằng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6181 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6164 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ngô tùng lâm |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6161 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh HIếu |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6152 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Công nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Tùng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6146 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thi An |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6127 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Văn Hóa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Thị Ngọc Mai |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6123 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Quỳnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6107 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại thương Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Trung Kiên |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 6095 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Đại Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Minh Hằng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6094 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hà Giang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6073 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật - Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Linh Chi |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6062 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thu Thủy |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 6059 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Tiến Đạt |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6054 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đh Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |