Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trần Văn Liêm |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8336 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Yến Nhi |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8334 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hường |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8323 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Nga |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phan duy hưng |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8320 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trà My |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8319 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Công Nghệ- Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Lê Ngọc Minh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8318 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Kim Ngân |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8308 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Thu Trang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 8301 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trường Mân |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8300 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện nông nghiệp việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Dương |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8291 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Thuý Ngà |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 8288 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | KTQD |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Khánh Linh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8286 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Quỳnh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 8280 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên Truyền |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8271 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Việt Huong |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 8268 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hà Ly |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8267 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Chưa xét tuyển vào Đại học |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Ngọc Linh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8258 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Bảo Trân |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 8255 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Nguyễn Tất Thành |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thắm |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 8254 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kiểm sát |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Minh Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8251 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |