Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trần Bảo Trung |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 7326 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Lý,Hoá,Vẽ,Địa lý,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Quang Huy |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 7318 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7311 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hằng Thu |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7301 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bá Tưởng |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 7290 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Quỳnh Nga |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7264 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mẫn Giang |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 7247 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Thị Hoa Lê |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 7241 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh An |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7239 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NAM |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7211 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thuỳ Linh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 7205 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Mai Thùy |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7186 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH GTVT |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mạnh Huy |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7183 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Greenwich |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thu Huệ |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7173 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Văn Hóa Hà Nội-HUC |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mạnh Cường |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7171 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tin học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn đức hiếu |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7161 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | bách khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Nhật,Luyện chữ đẹp,Toán cao cấp,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Khánh Linh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7159 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Thuỳ Linh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 7153 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hồng Quân |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7151 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Tùng |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 7149 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |