Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7496 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Chi |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7478 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hằng Nga |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7473 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thu Hà |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7458 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hương Giang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7442 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Văn hoá Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Võ Trọng Sáng |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7426 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hoa |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 7424 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học đại học trường ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Ngọc Dung |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7419 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hoài Mến |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7414 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Minh Trang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 7403 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thảo |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7381 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Đức,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7380 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ, ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê xuân mạnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7355 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học công nghệ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7344 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Pham Thi Hai Yen |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 7337 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học giáo dục - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Bảo Trung |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 7326 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Lý,Hoá,Vẽ,Địa lý,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Quang Huy |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 7318 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7311 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hằng Thu |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7301 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bá Tưởng |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 7290 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |