Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Phạm Thị Huyền Trang |
| Mã gia sư: | 7127 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Học năm thứ: | 2 |
| Giảng day trường: | Không |
| Ngành dạy: | Sư phạm công nghệ, sư phạm Toán |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe máy |
| Môn dạy tốt nhất: | Toán |
| Năm sinh: | 2001 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Khu vực dạy: | Cầu giấy |
| Bán kính đi dạy: | 3km |
| Ý kiến: | - Đã có kinh nghiệm dạy tiểu học và cấp 2 |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Kinh nghiệm đi dạy 3 năm |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | - Đại giải khuyến khích môn tiếng anh - Đạt giải khuyến khích môn GDCD - Đạt giải ba môn Tin học - Đạt giải nhì NCKH |
| Tóm tắt quá trình học tập: | - Đạt học sinh giỏi 12 năm - Điểm thi đại học 23 điểm |
Gia sư khác
| Họ tên | Nguyễn Hải Yến |
| Mã gia sư: | 9756 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Phương Dung |
| Mã gia sư: | 9755 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Hải Triều |
| Mã gia sư: | 9754 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thùy Dương |
| Mã gia sư: | 9753 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Đức Phước Tường |
| Mã gia sư: | 9751 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |