Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Lê thị giang |
| Mã gia sư: | 2024 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đại học Quốc gia Hà nội |
| Học năm thứ: | 4 |
| Giảng day trường: | Bắc hà |
| Ngành dạy: | Ngữ văn |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe máy |
| Môn dạy tốt nhất: | Văn học |
| Năm sinh: | 1986 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Ôn thi cao học |
| Khu vực dạy: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Bán kính đi dạy: | 10 km |
| Ý kiến: | Dạy tốt Gia sư lớp 1, Gia sư lớp 2, Gia sư lớp 3, Gia sư lớp 4, Gia sư lớp 5 |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Linh hoạt trong việc dạy các đối tượng học sinh, hs thì vào 10 thành tích tốt nhất là 9 điểm, thì đh đạt 8.75 |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | Học sinh giỏi, |
| Tóm tắt quá trình học tập: | Đã học xong cao học, có bằng thạc sĩ. Ở cấp trung học thường xuyên đạt các giải tỉnh môn văn |
Gia sư khác
| Họ tên | Ngô Mai Phương |
| Mã gia sư: | 9524 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Quản lý Giáo dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thùy Linh |
| Mã gia sư: | 9523 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hiền |
| Mã gia sư: | 9520 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thành Vinh |
| Mã gia sư: | 9519 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |