Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Nguyễn Thị Thúy Hằng |
| Mã gia sư: | 2431 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Học năm thứ: | Đã tốt nghiệp |
| Giảng day trường: | Dạy trung tâm Tiếng Anh C-club |
| Ngành dạy: | Tiếng Anh |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe máy |
| Môn dạy tốt nhất: | Tiếng anh< |
| Năm sinh: | 1995 |
| Môn dạy: | Tiếng Anh |
| Khu vực dạy: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Bán kính đi dạy: | <4,5km |
| Ý kiến: | Yêu thích ngoại ngữ và công việc giảng dạy tới học sinh. GIA SƯ HÀ NỘI GIA SƯ TẠI HẢI PHÒNG GIA SƯ TẠI CẦN THƠ GIA SƯ TẠI BÌNH DƯƠNG GIA SƯ TẠI HUẾ |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Đã trải nghiệm môi trường trung tâm tiếng Anh và học hỏi được một số phương pháp dạy tốt. Kinh nghiệm gia sư học sinh các cấp được 4 năm. Ưu điểm: tiếp cận với học sinh tốt, quan sát và thấu hiểu từng học sinh, linh hoạt trong cách dạy với mỗi học sinh; nhiệt tình... Tính cách: thoải mái, vui vẻ... |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | Trình độ: Khá |
| Tóm tắt quá trình học tập: | 2010-2013: THPT Triệu Quang Phục, Hưng Yên 2013-2017: khoa Ngoại ngữ, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
Gia sư khác
| Họ tên | Lê Anh Lâm |
| Mã gia sư: | 9849 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Trang |
| Mã gia sư: | 9848 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Văn Thị Hà Thương |
| Mã gia sư: | 9847 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Xuân Vui |
| Mã gia sư: | 9845 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Khoa Học Tự Nhiên ĐẠI Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |