Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Tuấn Đức |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9019 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Công Nghệ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Xuyền |
| Năm sinh | 1964 |
| Mã gia sư: | 9016 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Lâm Nhi |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9014 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Dương Hoài Thương |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9012 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Quỳnh Nhi |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9011 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tống Khánh Linh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9010 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thuỳ Trang |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9009 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hồng Anh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9007 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Duy Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 9004 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Huyền Trang |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9001 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |