Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Khoa |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6560 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học y tế công cộng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tuyết Lan |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6548 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6544 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Thu Hằng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6539 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Thị Hương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 6533 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoang Thi Ngoc |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6523 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ-Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tiến Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6515 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Mai |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6504 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phúc Chinh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6444 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH THăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Đàn |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trương hồng nhung |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 6419 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Ngọc Huyền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6407 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Linh Chi |
| Năm sinh | 20001 |
| Mã gia sư: | 6351 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THỊ THU THỦY |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 6283 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hà Trang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6261 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đàm Thanh Huyền |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6244 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồng Ánh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6236 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mr linh |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 6142 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | http:/facebook.com |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Đàn |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thuỳ Dương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6132 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thủ Đô |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị mai phương |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 6119 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Tốt nghiệp Đại học Ngoại ngữ - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Văn Trình |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6083 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |