Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9180 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | TRẦN KHÁNH CHI |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9177 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thanh Bình |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9176 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Đức Nhật |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9172 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện hành chính quốc gia |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đàn,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Chiến |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 9171 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngoc Lan Vu |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9168 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Sinh học,Văn học,Địa lý,Đánh vần,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Đức Hòa |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9165 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học Luật-Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Kiều Hiền |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 9154 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Văn Tường |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 9148 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Phương |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9144 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN TIẾN MẠNH |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9143 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Công Nghệ, Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hoa |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9140 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thu Hà |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9139 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Như Ngọc |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9136 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Thị Thu Hà |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9134 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Ngọc Khánh Trâm |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9132 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khắc Cường |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9131 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ- Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyen Thi Ha My |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 9125 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Luật - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Nhật,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Mai Phương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 9123 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mai Linh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9118 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |