Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Đức Minh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8773 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thế Diện |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 8770 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Kỹ Thuật quân sự |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Khương Thị Hồng Anh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8755 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Huyền Trang |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8753 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | TMU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8732 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Việt Hằng |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8730 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Duy Lương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8716 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Nga |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8708 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Hùng |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8706 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Loan |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8704 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ĐINH THỊ THÚY NGA |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 8699 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thầy Thành Lý (GV THPT Chuyên) |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 8682 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phi Hoàng Vũ |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 8667 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Huyền |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8666 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Lan |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 8654 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Hoàng Linh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 8648 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giáo dục - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Anh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 8644 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưong thị Triều |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 8642 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Hoa Phượng |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 8640 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư Phạm |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần thị châm anh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 8638 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thủ đô |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |