Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyen Thi Nga |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 1006 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Nhung |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 893 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Tâm |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 877 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Sư phạm ngoại ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Toàm |
| Năm sinh | 1974 |
| Mã gia sư: | 602 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Dh Sư phạm Ngoại ngữ Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Quốc Phòng |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 571 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm ngoại ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hoàng thị thanh tuyền |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 417 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS,Ôn thi cao học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mai |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 290 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Ôn thi cao học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Tân Lập |
| Năm sinh | 1977 |
| Mã gia sư: | 128 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Huyền |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 119 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Nhật,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thúy |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 85 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Tiếng Anh,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyen thi ngoc |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 83 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |