Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Thu Hà |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 1663 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thanh Lam |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1601 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Ngoại Thương và Đại Học Sư Phạm |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS,Ôn thi cao học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thịnh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1503 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Mở Hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trang |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1312 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Ngoại thương bắc kinh tq |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Hồng Nhung |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1232 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ ĐHQG HN, Thạc sỹ tại Đài Loan |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Hằng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1163 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Bích Phượng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1066 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Yến |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1052 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH NGoại Ngữ-DHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thảo |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 1015 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ-ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trần thị hằng |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1014 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học dân lập hải phòng |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Trung,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thu Hà |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 981 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viên cao học ĐHNN ĐHQG |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lý Thu Thúy |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 969 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Quảng Tây, Trung Quốc |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào trường giang |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 955 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | học tại trung quốc |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quỳnh Phương |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 937 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Vũ Oanh |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 914 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thu Thuỳ |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 860 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ngô hải đoàn |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 821 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học ngoại ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Ngọc Huyền |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 710 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH ngoại ngữ ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Thanh Tâm |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 684 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |