Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Hoàng Thị Minh Hải |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 1980 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ - ĐH Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê thị khánh linh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1953 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại thuơng |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Ngọc |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1949 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hiền |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1928 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thúy Ngọc |
| Năm sinh | 1971 |
| Mã gia sư: | 1864 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Vũ Liệu |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1416 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | chu thị hương giang |
| Năm sinh | 8-7-1995 |
| Mã gia sư: | 1365 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | cao đẳng sư phạm hà tây |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Xuân Trường |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1359 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | HOÀNG HẢI ĐÔNG |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1355 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Vẽ,Văn học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hường |
| Năm sinh | 1977 |
| Mã gia sư: | 1317 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hường |
| Năm sinh | 1977 |
| Mã gia sư: | 1316 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1279 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thúy |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1259 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Hồng Nhung |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1232 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ ĐHQG HN, Thạc sỹ tại Đài Loan |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thuỳ Linh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1225 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1180 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh kinh doanh và công nghệ HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Thuỷ |
| Năm sinh | 1969 |
| Mã gia sư: | 1136 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Sư phạm Ngoại ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phan văn lợi |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 1071 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | tại chức đại học ngoại ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Mai Phương |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 1046 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Dung |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 1028 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm ngoại ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |