Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Vũ Thị Huê |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 4835 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trường Giang |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 4833 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Tân |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 4831 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thủy Lợi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Viết Chung |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 4828 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Quốc Gia, ĐH Sư Phạm HÀ Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Vũ Lan Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4825 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học luật hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Kim Chi |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4821 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Hoài Phương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4817 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hải Dương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4798 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tố Phương |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4790 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Phương Thảo |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4780 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hữu Hải Sơn |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4759 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | THPT Chuyên Ngoại ngữ, Đại học ngoại ngữ, Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Đức |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Ngọc Mai |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4754 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương cơ sở HN chuyên ngành Ngôn ngữ Anh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Sang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4747 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Thủ Đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Quỳnh Phương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 4746 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Thị Thu Thủy |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4738 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Văn Độ |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 4728 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Xuân Trường |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4725 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Hồ Anh Thư |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4717 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Như Quỳnh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4714 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Công Huy |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4713 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |