Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hiền |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1928 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị huyền |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1539 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Sinh học,Vẽ |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | HOÀNG HẢI ĐÔNG |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1355 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Vẽ,Văn học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thu Hà |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 1329 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Vẽ,Văn học,Lịch sử,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đắc Đạt |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 1275 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | học ở Nga ( trường xây dựng , khoa kiến trúc ) |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Vẽ,Tiếng Nga |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hằng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1169 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đã ra trường |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vẽ,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm phan ngọc mơ |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 999 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đh kiến trúc Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vẽ,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Dũng |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 806 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Vẽ,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị thúy |
| Năm sinh | 03/03/1993 |
| Mã gia sư: | 803 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Vẽ,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thanh Hương |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 778 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Hằng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 693 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Vẽ,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê thị phương thảo |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 646 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học xây dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Vẽ,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị thảo |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 585 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Vẽ,Đánh vần,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Văn Mạnh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 497 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Tiếng Anh,Hóa học,Sinh học,Vẽ |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ha thi huyen trang |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 420 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | cao dang su pham |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tran Thi Bich Ngoc |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 259 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Dai Hoc Phuong Ðong |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Vẽ,Văn học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Khánh Linh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 251 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học mĩ thuật công nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Vẽ |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hải |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 241 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Viện Đại học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vẽ |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Văn Bình |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 104 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vẽ |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |