Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Vũ Ngọc Phương |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1070 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Nhật,Luyện chữ đẹp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | an thu thảo |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 975 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thị Hằng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 941 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học khoa học xã hội và nhân văn Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | đặng thị ngọc bích |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 883 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Nhật,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Lan |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 677 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ĐẶNG THỊ LINH PHƯƠNG |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 398 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Nhật,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Triệu Thu Thủy |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 377 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn văn hào |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 256 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đi làm |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | thành |
| Năm sinh | 12/05/1989 |
| Mã gia sư: | 246 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học công nghiệp hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Huệ |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 238 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoai ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Quang Thịnh |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 146 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Vật Lý,Hóa học,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Huyền |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 119 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Nhật,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |