Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Đặng Mai Linh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9133 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường ĐH Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quang |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9126 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Mai Phương |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 9123 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Trung Kiên |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9121 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Mỹ Hạnh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9117 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lương thị thơm |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9115 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học xã hội nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Tiếng Hàn Quốc,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN DIỆU THẢO |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9106 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | NEU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Việt Anh Nguyễn Bảo |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 9099 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Thế Cường |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9095 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Bảo Hân |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9094 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Yến Nhi |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9091 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tuấn Phong |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9086 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Văn Tuấn |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9078 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phùng Ngọc Đạt |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 9075 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Kỳ Anh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9065 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà Tuấn Dũng |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9062 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Ngọc Thăng |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9050 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Khải Anh |
| Năm sinh | 1973 |
| Mã gia sư: | 9025 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ULIS- ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Minh Ngọc |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 9021 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Duy Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 9004 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |