Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Đinh Thị Năm |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 3662 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hùng Vương |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phạm Thị Hằng |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 3111 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Phương Hiền |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 3072 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | A Liberal Arts College |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bích Huệ |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 3002 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | test civi |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 2902 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ABC |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê thị phương |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 2707 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại ngữ- đại học quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai anh phương |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 2676 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh quốc gia |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Thanh Thảo |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2543 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Thương Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vuthimai |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 2500 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Ngoại Ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Thanh Bình |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 2469 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐSP HÀ NAM |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Kim Hường |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 2455 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm Hà Tây |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thúy Hằng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 2431 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Anh Tú |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2315 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Mỹ Linh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 2277 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Huyền Trang |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 2222 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | University of Sunderland |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hằng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2216 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Kiều |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2203 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện báo chí và tuyên truyền |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lợi |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 2174 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học xã hội và nhân văn |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Tuấn Hảo |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2039 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị Hải |
| Năm sinh | 1958 |
| Mã gia sư: | 2006 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm ngoại ngữ Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |