Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Sỹ Thìn |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9061 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Chiến |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9060 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn Thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Kiều Loan |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 9057 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Xuân Bách |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9051 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Khoa Học và Công Nghệ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Ngọc Thăng |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9050 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Luyện Thục Anh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9048 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Mai Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 9045 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hellokitty |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 9042 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | MIT |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |