Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hường |
| Năm sinh | 1977 |
| Mã gia sư: | 1317 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hường |
| Năm sinh | 1977 |
| Mã gia sư: | 1316 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học ngoại ngữ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Mạc Long |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 1140 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dang Van Trung |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 810 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Hoc vien Khoa hoc Quan su |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị lành |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 722 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện ngoại giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phùng Linh Phương |
| Năm sinh | |
| Mã gia sư: | 545 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Vân Anh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 513 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dang Van Trung |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 448 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Dai hoc Su Pham 1 Ha Noi, Hoc vien Khoa hoc Quan su |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học,Môn học khác,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mến |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 155 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa Học Tự Nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |