Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Trung Hiếu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7002 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học FPT |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Sơn |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6827 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hoàng thị hồng minh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 6816 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thanh Hải |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6724 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tâm Nguyễn |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 5762 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Cần Thơ |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Lập trình |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Khánh Dương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4703 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Tiếng Nhật,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cường |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4497 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Bá Binh |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 4457 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | CĐSP Hà Nội, ĐH Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ĐỖ VĂN HẬU |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4352 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Công Nghệ - ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Lập trình |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Công Minh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4347 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện nông nghiệp việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Minh Thư |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4104 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viên Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Anh |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 4046 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP Thái nguyên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tiến Đạt |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3904 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ -ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá,Toán cao cấp,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Lê Thanh Thủy |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 3753 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Hải quân |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Dung |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3540 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện An ninh nhân dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Sinh học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn văn thuận |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3037 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | học viện bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Thanh Loan |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 2802 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Bách Khoa HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị hồng Thu |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2491 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Quý Phiên |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 2362 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Toán cao cấp,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Văn Thỉnh |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 2041 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |