Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Hoàng Thị Hương |
| Năm sinh | 1976 |
| Mã gia sư: | 6496 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Ngoại Ngữ Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Thị Ngọc Hằng |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 6468 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSPNN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thanh Hiền |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 6384 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Kiều Khánh Vân |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 6276 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH KHXHNV Tp.HCM (khoa Ngữ văn Anh) |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Xuân Giáp |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 6169 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Hà Nội & Đại Học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tô Viết Thạo |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 6109 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Quảng Nam |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thu Thủy |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 6059 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Thị Hoài |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 5991 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Mở và CĐSP Hà Tây |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Thị Kim Anh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 5675 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện quản lý giáo dục |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Ngọc Lan |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 5189 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Trà My |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 5065 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Huyền |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 5000 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH khoa học tự nhiên - ĐH Quốc Gia Hà Nội, Đại học Toulon (Pháp) |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mai Anh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 4976 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Khánh Huyền |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4855 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thu |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 4478 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | La Trobe |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Anh Vân |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 4426 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Lệ Trung |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 4411 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Thạc sỹ - Đại học Văn hóa Trung Quốc (tại Đài Loan) |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Tin học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Huệ |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 4379 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSPHN 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Trang |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4351 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Anh |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 4046 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP Thái nguyên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |