Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Bùi Thị Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4107 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Anh Tuấn |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4105 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Giao Thông Vận Tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | TRẦN THỊ DINH |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 4098 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Thái Nguyên, Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê thị ngân |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4089 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thành đô |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Hoài |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4078 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn-Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Lưu |
| Năm sinh | 1989 |
| Mã gia sư: | 4068 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Kỹ thuật Quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | LÊ THỊ MỸ LINH |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4053 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC KINH TẾ- ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Đức Nam |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4052 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hiền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4047 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Xuân Giang |
| Năm sinh | 1981 |
| Mã gia sư: | 4040 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện KTQS |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trâm |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4024 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghiệp Hà Nội ngành Ngôn ngữ anh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Linh Chi |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4021 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Trang |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 4016 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Sư phạm HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Kim An |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4015 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lã Bích Nga |
| Năm sinh | 1972 |
| Mã gia sư: | 4012 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học hải phòng |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Tùng Thiện |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4008 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Ngọc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3997 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Tùng |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 3995 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Minh Thu |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3992 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đoàn Thị Tươi |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3957 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | trường đại học ngoại ngữ- đh quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |