Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Đầu Như Nguyệt |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1156 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Thị Minh Trang |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1132 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Thảo |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1130 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Mỏ-Địa chất |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Hà Linh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1095 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Lao động xã hội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Vật Lý,Hóa học,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Anh Linh |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1085 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Thăng Long |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Văn học,Lịch sử,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thu Hiền |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1083 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | trường cao đẳng sư phạm trung ương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Hà My |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1082 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quỳnh Phương |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1077 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học SP Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Vật Lý,Hóa học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thanh Trà |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 1075 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện báo chí tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thái Phượng Ngân |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1025 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thúy Hồng |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 1017 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐ Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1008 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Đánh vần,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn tùng lâm |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 998 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | viện đại học mở hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Hóa học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hà dương bích ngọc |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 978 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | thpt chuyên khtn |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hóa học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hà Đông,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thị hiền |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 916 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện nông nghiệp hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Lương |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 901 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | HV Ngoại giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị hiền |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 862 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | HV Công nghệ Bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | trần thị phương thảo |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 856 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đh ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hà Đông,Hoàng Mai,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Thị Thúy An |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 850 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Hóa học,Văn học,Đánh vần,Tin học,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm ,Thanh Xuân,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Huyên |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 842 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Lịch sử,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Ba Đình,Hà Đông,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |